BlauBerry
100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 29: Neunundzwanzigste Lektion

100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 29: Neunundzwanzigste Lektion

Nguyen KhoaNguyen Khoa15 tháng 6, 20266 phút đọc

Neunundzwanzigste Lektion

Nghe kỹ từng câu trong bài khóa, lặp lại theo audio để luyện phát âm. Chú ý các từ mới và cấu trúc ngữ pháp như động từ khuyết thiếu (modal verbs) và cách sử dụng chúng trong câu. Ghi nhớ từ vựng và làm bài tập để củng cố kiến thức.

Bài khóa

1

Sag mal, ist es noch weit?

Nói xem, còn xa không?

Nghĩa sát: Nói thử, nó còn xa không?

2

Nein, vielleicht noch fünfzehn Kilometer.

Không, có lẽ còn khoảng 15 cây số nữa.

Nghĩa sát: Không, có lẽ còn 15 cây số.

3

Gott sei Dank, die Benzinuhr ist auf null.

Ơn trời, đồng hồ xăng chỉ số không rồi.

Nghĩa sát: Chúa được cảm tạ, đồng hồ xăng đang ở số không.

4

Seit wann? Schon lange?

Từ khi nào? Lâu rồi à?

Nghĩa sát: Từ khi nào? Đã lâu?

5

Ungefähr zwanzig Kilometer.

Khoảng 20 cây số rồi.

Nghĩa sát: Khoảng 20 cây số.

6

Dann können wir es theoretisch schaffen.

Vậy thì về lý thuyết chúng ta có thể đến nơi được.

Nghĩa sát: Vậy thì chúng ta có thể về lý thuyết làm được nó.

7

Warum hältst du denn an?

Sao anh lại dừng xe thế?

Nghĩa sát: Tại sao anh lại dừng vậy?

8

Es ist Schluss, wir haben kein Benzin mehr.

Hết xăng rồi, chúng ta không còn xăng nữa.

Nghĩa sát: Nó là kết thúc, chúng ta không có xăng nữa.

9

Verflixt, das ist der Unterschied zwischen theoretisch und praktisch.

Chết tiệt, đó là sự khác biệt giữa lý thuyết và thực tế.

Nghĩa sát: Chết tiệt, đó là sự khác biệt giữa lý thuyết và thực hành.

Ghi chú

Động từ khuyết thiếu (Modalverben)

Động từ können (có thể) là một trong sáu động từ khuyết thiếu trong tiếng Đức. Nó diễn tả khả năng hoặc thái độ đối với hành động. Trong câu có động từ khuyết thiếu, động từ chính sẽ ở dạng nguyên thể và đứng cuối câu, còn động từ khuyết thiếu sẽ được chia theo chủ ngữ và đứng ở vị trí thứ hai. Ví dụ: Man kann Glück haben (Người ta có thể gặp may). Chi tiết về cách chia sẽ học ở bài 35.

Từ weit

weit có thể có nghĩa là xa hoặc rộng.

Từ ghép Benzinuhr

die Benzinuhr (đồng hồ xăng) là từ ghép của das Benzin (xăng) và die Uhr (đồng hồ).

Danh từ giống đực kết thúc bằng -er

Hầu hết danh từ giống đực kết thúc bằng -er chỉ cần thêm dấu umlaut để tạo số nhiều: der Vaterdie Väter (cha). Một số danh từ không thay đổi: der Kilometerdie Kilometer (cây số).

Động từ schaffen

schaffen có nhiều nghĩa, ở đây có nghĩa là làm được, đạt được. Đây là ngoại động từ (transitive verb), luôn cần tân ngữ trực tiếp (ở cách Akkusativ). Ví dụ: Ich schaffe es nicht (Tôi không làm được).

Động từ halten và anhalten

haltenanhalten đều có nghĩa là dừng lại. Chú ý cách chia ở ngôi thứ hai và ba số ít: du hältst, er/sie/es hält. anhalten là động từ tách, tiền tố an- sẽ đứng cuối câu ở thì hiện tại: Der Zug hält an (Tàu dừng lại).

Từ Schluss

der Schluss (sự kết thúc) có liên quan đến động từ schließen (đóng). Chú ý cách viết: Schluss (nguyên âm ngắn → ss), schließen (nguyên âm dài → ß).

Từ verflixt

Verflixt! là thán từ thân mật, tương tự như Chết tiệt! hoặc Mẹ kiếp!. Nó cũng có thể dùng như tính từ: Die verflixte Benzinuhr (Cái đồng hồ xăng chết tiệt). Tính từ đứng trước danh từ phải biến cách theo giống, số và cách của danh từ đó. Chi tiết sẽ học trong bài ôn tập.

Từ vựng

Bài tập

  1. Schaffen Sie das allein oder brauchen Sie mich?

    Đáp án

    Anh/chị có thể làm một mình không hay cần tôi giúp?

  2. Seit wann funktioniert die Benzinuhr nicht mehr?

    Đáp án

    Từ khi nào đồng hồ xăng không hoạt động nữa?

  3. Theoretisch kann er das, aber praktisch ist er zu dumm.

    Đáp án

    Về lý thuyết thì anh ấy có thể làm được, nhưng thực tế thì anh ấy quá ngốc.

  4. Halten Sie bitte an, ich möchte einen Kaffee trinken.

    Đáp án

    Làm ơn dừng lại, tôi muốn uống cà phê.

  5. Der Unterschied zwischen „Mist“ und „verflixt“ ist nicht sehr groß.

    Đáp án

    Sự khác biệt giữa Mistverflixt không lớn lắm.


Bài viết liên quan

Đọc tiếp các bài cùng chủ đề học tiếng Đức.