Einundvierzigste Lektion
1. Nghe kỹ từng câu trong bài khóa, lặp lại nhiều lần để làm quen với cách phát âm và ngữ điệu. 2. Đọc kỹ phần giải thích ngữ pháp và ghi chú để hiểu rõ cách dùng từ và cấu trúc câu. 3. Làm bài tập để củng cố kiến thức, chú ý đến các trường hợp đặc biệt như giới từ hai cách (in) và động từ phản thân (sich lohnen). 4. Ôn lại từ vựng và cụm từ quan trọng trước khi chuyển sang bài tiếp theo.
Bài khóa
Wir möchten Deutschland besser kennen lernen.
Chúng tôi muốn tìm hiểu nước Đức kỹ hơn.
Nghĩa sát: Chúng tôi muốn học để biết nước Đức tốt hơn.
Wohin sollen wir fahren?
Chúng tôi nên đi đâu?
Nghĩa sát: Đi đến đâu chúng tôi nên?
Kannst du uns einen Rat geben?
Bạn có thể cho chúng tôi một lời khuyên không?
Nghĩa sát: Bạn có thể cho chúng tôi một lời khuyên không?
Sicher! Ihr müsst unbedingt nach Dresden fahren!
Chắc chắn rồi! Các bạn nhất định phải đến Dresden!
Nghĩa sát: Chắc chắn! Các bạn nhất định phải đi đến Dresden!
Wo liegt das denn?
Thành phố đó nằm ở đâu vậy?
Nghĩa sát: Cái đó nằm ở đâu vậy?
Im Osten. Dresden ist die Hauptstadt von Sachsen.
Ở phía đông. Dresden là thủ phủ của bang Sachsen.
Nghĩa sát: Ở phía đông. Dresden là thủ đô của Sachsen.
Und was gibt es dort zu sehen?
Và ở đó có gì để xem?
Nghĩa sát: Và có gì để xem ở đó?
Viel. Es ist eine alte Barockstadt mit langer Geschichte.
Nhiều lắm. Đó là một thành phố cổ Baroque với lịch sử lâu đời.
Nghĩa sát: Nhiều. Đó là một thành phố Baroque cũ với lịch sử dài.
Ich schwöre euch, die Reise lohnt sich.
Tôi thề với các bạn, chuyến đi này rất đáng giá.
Nghĩa sát: Tôi thề với các bạn, chuyến đi này tự đáng.
Ghi chú
Cấu trúc "einen Rat geben" (đưa ra lời khuyên)
Động từ "geben" (cho) đi với tân ngữ trực tiếp (Akkusativ) và tân ngữ gián tiếp (Dativ). Trong câu "Kannst du uns einen Rat geben?", "einen Rat" là tân ngữ trực tiếp (Akkusativ), "uns" là tân ngữ gián tiếp (Dativ). Nếu tân ngữ trực tiếp là đại từ, nó sẽ đứng trước tân ngữ gián tiếp: "Kannst du ihn uns geben?" (Bạn có thể đưa nó cho chúng tôi không?).
Động từ "liegen" (nằm ở)
Động từ "liegen" dùng để chỉ vị trí của một địa điểm. Ví dụ: "Wo liegt Dresden?" (Dresden nằm ở đâu?). Không nhầm lẫn với "legen" (đặt, để), là động từ chuyển động.
Giới từ "im" (ở trong)
"Im" là dạng rút gọn của "in dem", dùng cho danh từ giống đực hoặc trung ở cách Dativ. "Im Osten" nghĩa là "ở phía đông". Giới từ "in" là giới từ hai cách: dùng Dativ khi chỉ vị trí (Wo?), dùng Akkusativ khi chỉ hướng (Wohin?). Ví dụ: "Wo wohnen Sie?" – "Im Zentrum." (Bạn sống ở đâu? – Ở trung tâm.) vs "Wohin fahren Sie?" – "In die Stadt." (Bạn đi đâu? – Vào thành phố.)
Cấu trúc "es gibt... zu + động từ nguyên mẫu"
Cấu trúc "es gibt... zu + động từ nguyên mẫu" diễn tả điều gì đó có sẵn để làm. Ví dụ: "Was gibt es dort zu sehen?" (Ở đó có gì để xem?). Lưu ý: động từ khuyết thiếu (modal verbs) không cần "zu": "Ich kann dich sehen." (Tôi có thể nhìn thấy bạn.). Khi "es gibt" đi với danh từ, danh từ phải ở cách Akkusativ: "Gibt es hier keinen Supermarkt?" (Ở đây không có siêu thị nào sao?).
"Geschichte" và giới từ "mit"
"Geschichte" có hai nghĩa: "lịch sử" và "câu chuyện". Giới từ "mit" (với) luôn đi với cách Dativ. Khi danh từ không có mạo từ, tính từ sẽ mang đuôi Dativ: "mit langer Geschichte" (với lịch sử lâu đời).
Động từ phản thân "sich lohnen"
Động từ "sich lohnen" nghĩa là "đáng giá", thường dùng trong câu "Das lohnt sich." (Điều đó đáng giá.) hoặc "Das lohnt sich nicht." (Điều đó không đáng giá.). Động từ này xuất phát từ danh từ "der Lohn" (tiền công, phần thưởng).
Từ vựng
- die Reise wert sein: đáng để đi du lịch
- kennen lernen: làm quen, tìm hiểu
- einen Rat geben: đưa ra lời khuyên
- unbedingt: nhất định, bắt buộc
- liegen: nằm ở (vị trí)
- der Osten: phía đông
- die Hauptstadt: thủ đô, thủ phủ
- es gibt: có (tồn tại)
- zu sehen: để xem
- die Barockstadt: thành phố Baroque
- die Geschichte: lịch sử, câu chuyện
- schwören: thề
- sich lohnen: đáng giá
- der Wert: giá trị
Bài tập
Ich möchte München besser kennen lernen.
Đáp án
Tôi muốn tìm hiểu München kỹ hơn.
Du musst unbedingt in den Englischen Garten gehen.
Đáp án
Bạn nhất định phải đến Vườn Anh.
Wo liegt Sachsen? – Im Osten von Deutschland.
Đáp án
Sachsen nằm ở đâu? – Ở phía đông nước Đức.
Ich gebe euch einen Rat, erzählt mir keine Geschichten!
Đáp án
Tôi đưa cho các bạn một lời khuyên, đừng kể chuyện cho tôi nghe!
Was gibt es denn hier zu sehen?
Đáp án
Ở đây có gì để xem vậy?
Wir suchen ______ ein gutes Restaurant, könnt ihr ______ ______ geben? (Chúng tôi đang tìm một nhà hàng ngon, các bạn có thể cho chúng tôi một lời khuyên không?)
Đáp án
–, uns einen Rat
Das ______ ______ nicht, es gibt ______ ______ zu sehen. (Điều đó không đáng, không có gì để xem cả.)
Đáp án
lohnt sich, nichts
______ fahrt ihr? Nach Dresden? ______ ______ das denn? (Các bạn đi đâu? Đến Dresden à? Nó nằm ở đâu vậy?)
Đáp án
Wohin, Wo liegt
______ ______ von Deutschland, das ist ______ ______ von Sachsen. (Ở phía đông nước Đức – đó là thủ phủ của Sachsen.)
Đáp án
Im Osten, die Hauptstadt
Warum ______ du das ______? Das ist ______ ______. (Tại sao bạn mua cái này? Nó không đáng giá gì cả.)
Đáp án
hast, gekauft, nichts wert
Bài viết liên quan
Đọc tiếp các bài cùng chủ đề học tiếng Đức.

