BlauBerry
100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 9: Wer hat Geld?

100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 9: Wer hat Geld?

Nguyen KhoaNguyen Khoa5 tháng 6, 20266 phút đọc

Wer hat Geld?

1. Nghe kỹ đoạn hội thoại và lặp lại từng câu để luyện phát âm. 2. Đọc kỹ ghi chú về ngữ pháp và từ vựng, chú ý các trường hợp đặc biệt. 3. Làm bài tập dịch để củng cố kiến thức. 4. Ôn lại các số đếm và cách sử dụng chúng trong tình huống thực tế.

Bài khóa

1

Bitte, wir möchten zahlen.

Làm ơn, chúng tôi muốn thanh toán.

Nghĩa sát: Làm ơn, chúng tôi muốn trả tiền.

2

Wie viel macht alles zusammen, bitte?

Tất cả hết bao nhiêu tiền vậy?

Nghĩa sát: Tất cả cộng lại là bao nhiêu, làm ơn?

3

Ja, also ein Bier, ein Kännchen Kaffee und zweimal Bratwurst mit Pommes (Frites),

Vâng, thế này: một bia, một bình nhỏ cà phê và hai phần xúc xích rán với khoai tây chiên,

Nghĩa sát: Vâng, vậy: một bia, một bình nhỏ cà phê và hai lần xúc xích rán với khoai tây chiên,

4

das macht fünfzehn Euro fünfzig.

hết mười lăm euro năm mươi xu.

Nghĩa sát: cái đó là mười lăm euro năm mươi.

5

Mist, ich habe kein Geld.

Chết rồi, tôi không có tiền.

Nghĩa sát: Chết, tôi không có tiền.

6

Hast du Geld?

Bạn có tiền không?

Nghĩa sát: Bạn có tiền?

7

Klar, ich bezahle, ich habe genug.

Tất nhiên, tôi trả, tôi có đủ rồi.

Nghĩa sát: Rõ, tôi trả tiền, tôi có đủ.

Ghi chú

Động từ bất quy tắc "haben" (có)

- "Er hat" (anh ấy có) và "du hast" (bạn có) là dạng bất quy tắc của động từ "haben". Thông thường, động từ thêm "-t" vào gốc (ví dụ: "machen" → "er macht"), nhưng "haben" bỏ chữ "b" trong gốc khi chia ở ngôi thứ 3 số ít và ngôi thứ 2 số ít.

"Wie viel?" (Bao nhiêu?)

- "Wie viel?" có thể đứng trước động từ ("Wie viel macht das?" – "Cái này hết bao nhiêu?") hoặc trực tiếp trước danh từ ("Wie viel Geld hast du?" – "Bạn có bao nhiêu tiền?").

"einmal", "zweimal",... (một lần, hai lần,...)

- "einmal" (một lần), "zweimal" (hai lần), "dreimal" (ba lần),... Bạn chỉ cần ghép số đếm với "mal". Ví dụ: "viermal" (bốn lần), "fünfmal" (năm lần).

Số nhiều của "Euro"

- "Euro" là danh từ giống đực (der Euro). Số nhiều là "die Euros", nhưng khi đứng sau số đếm, ta không thêm "-s": "fünf Euro" (năm euro), không phải "fünf Euros". Quy tắc này áp dụng cho các đơn vị đo lường khác: "zwei Kilo" (hai cân), "drei Tee" (ba trà).

"Mist!" (Chết rồi!)

- "Mist!" là câu cảm thán diễn tả sự bực mình, thất vọng hoặc ngạc nhiên khó chịu. Nghĩa đen là "phân", nhưng thường dùng như "Chết rồi!", "Chết tiệt!" trong tiếng Việt.

"kein Geld" (không có tiền)

- "Geld" (tiền) là danh từ trung tính (das Geld). Mạo từ phủ định "kein" (không có) được dùng như sau: + Giống đực/ trung tính số ít: "kein" ("Ich habe kein Geld" – "Tôi không có tiền"). + Giống cái/ số nhiều: "keine" ("Ich habe keine Zeit" – "Tôi không có thời gian").

"zahlen" và "bezahlen" (trả tiền)

- "zahlen" và "bezahlen" đều có nghĩa là "trả tiền", nhưng hãy cẩn thận với các tiền tố (ví dụ: "be-") vì chúng có thể thay đổi nghĩa của từ.

Từ vựng

Bài tập

  1. Ich möchte bitte zahlen.

    Đáp án

    Tôi muốn thanh toán, làm ơn.

  2. Gut, zwei Bier und ein Tee, das macht sechs Euro vierzig.

    Đáp án

    Được, hai bia và một trà, hết sáu euro bốn mươi xu.

  3. Wie viel Geld hast du?

    Đáp án

    Bạn có bao nhiêu tiền?

  4. Sie haben kein Glück, wir haben kein Zimmer frei.

    Đáp án

    Bạn/ Họ không may, chúng tôi không có phòng trống.

  5. Das macht zehn Euro fünfzig.

    Đáp án

    Hết mười euro năm mươi xu.


Bài viết liên quan

Đọc tiếp các bài cùng chủ đề học tiếng Đức.