Der die das
10 bài viết trong chủ đề Der die das.
Chủ đề đọc

Der, die hay das? — Phần 10/10: 50 danh từ Trừu tượng & Đời sống — bước đệm lên trình B1
50 danh từ Trừu tượng & Đời sống tiếng Đức kèm giống der/die/das, số nhiều và nghĩa tiếng Việt. Bảng tra có tìm kiếm và lọc theo giống.

Der, die hay das? — Phần 9/10: 70 danh từ Thời gian, Giải trí & Truyền thông — kể về cuối tuần của bạn
70 danh từ Thời gian, Giải trí & Truyền thông tiếng Đức kèm giống der/die/das, số nhiều và nghĩa tiếng Việt. Bảng tra có tìm kiếm và lọc theo giống.

Der, die hay das? — Phần 8/10: 53 danh từ Thiên nhiên, Thời tiết & Động vật
53 danh từ Thiên nhiên, Thời tiết & Động vật tiếng Đức kèm giống der/die/das, số nhiều và nghĩa tiếng Việt. Bảng tra có tìm kiếm và lọc theo giống.

Der, die hay das? — Phần 7/10: 65 danh từ Thành phố, Giao thông & Mua sắm — tự tin ra phố ở Đức
65 danh từ Thành phố, Giao thông & Mua sắm tiếng Đức kèm giống der/die/das, số nhiều và nghĩa tiếng Việt. Bảng tra có tìm kiếm và lọc theo giống.

Der, die hay das? — Phần 6/10: 30 danh từ Trường học & Giáo dục — dành riêng cho lớp học tiếng Đức
30 danh từ Trường học & Giáo dục tiếng Đức kèm giống der/die/das, số nhiều và nghĩa tiếng Việt. Bảng tra có tìm kiếm và lọc theo giống.

Der, die hay das? — Phần 5/10: 61 danh từ Cơ thể, Sức khỏe & Quần áo — từ đầu đến chân
61 danh từ Cơ thể, Sức khỏe & Quần áo tiếng Đức kèm giống der/die/das, số nhiều và nghĩa tiếng Việt. Bảng tra có tìm kiếm và lọc theo giống.

Der, die hay das? — Phần 4/10: 45 danh từ Ăn uống — từ bàn ăn đến siêu thị Đức
45 danh từ Ăn uống tiếng Đức kèm giống der/die/das, số nhiều và nghĩa tiếng Việt. Bảng tra có tìm kiếm và lọc theo giống.

Der, die hay das? — Phần 3/10: 75 danh từ Nhà cửa & Đồ vật — mọi thứ quanh căn nhà bạn
75 danh từ Nhà cửa & Đồ vật tiếng Đức kèm giống der/die/das, số nhiều và nghĩa tiếng Việt. Bảng tra có tìm kiếm và lọc theo giống.

Der, die hay das? — Phần 2/10: 30 danh từ Nghề nghiệp & Công việc — sẵn sàng cho phỏng vấn và công sở
30 danh từ Nghề nghiệp & Công việc tiếng Đức kèm giống der/die/das, số nhiều và nghĩa tiếng Việt. Bảng tra có tìm kiếm và lọc theo giống.

Der, die hay das? — Phần 1/10: 30 danh từ về Con người & Gia đình — nói về những người quan trọng nhất
30 danh từ Con người & Gia đình tiếng Đức kèm giống der/die/das, số nhiều và nghĩa tiếng Việt. Bảng tra có tìm kiếm và lọc theo giống.

