Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Übellaunigkeit
die
[ˈyːbl̩ˌlaʊ̯nɪçkaɪ̯t]
Danh từ
Định nghĩa
1
cáu kỉnh
- tâm trạng bực bội, khó chịu và dễ nổi nóng với người khác
übellaunige Stimmung
Từ đồng nghĩa
Dysphorie
Griesgrämigkeit
Missmut
Verstimmung
Từ trái nghĩa
Fröhlichkeit
Danh từ