sự chụp ảnh- Quá trình chụp lại hoặc ghi hình bằng một thiết bị, máy móc.
Vorgang des Ablichtens mit Hilfe eines Apparates
„Makrofotografie bedeutet die Ablichtung winzig kleiner Details wie Flügel von Insekten, Tautropfen oder Wimpern, bis hin zu Kristallen und Pollen.“
“Nhiếp ảnh macro có nghĩa là chụp lại những chi tiết cực nhỏ như cánh côn trùng, giọt sương hay lông mi, cho đến cả tinh thể và phấn hoa.”
2
bản chụp- Kết quả thu được sau khi chụp lại hoặc sao lại bằng thiết bị.
das Ergebnis des Ablichtens
„Die Nucleotidsequenz von cDNA ist eine exakte ‘Ablichtung’ (eine Art Negativbild) der betreffenden RNA bzw. von deren Teilbereichen, sofern die reverse Transkription nicht die ganze RNA umfaßt.“
“Trình tự nucleotide của cDNA là một ‘bản chụp’ chính xác (một kiểu ảnh âm bản) của RNA tương ứng hoặc của các phần của nó, miễn là quá trình phiên mã ngược không bao trùm toàn bộ RNA.”