(äußerer) schützender Mantel um ein (hohles) Bauteil, zum Beispiel einen Flugzeug- oder Schiffsrumpf
Das Rennruderboot hat eine Außenhaut aus Zedernholz.
Chiếc thuyền chèo đua có lớp vỏ ngoài làm bằng gỗ tuyết tùng.
Ist die Außenhaut des Neubaus noch nicht geschlossen, ist das Gebäude in dieser Zeit durch Wetterereignisse besonders gefährdet.
Nếu lớp vỏ ngoài của công trình mới vẫn chưa được khép kín, thì tòa nhà trong thời gian này đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi các hiện tượng thời tiết.