Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Baumrinde
die
[ˈbaʊ̯mˌʁɪndə]
Danh từ
Số nhiều: Baumrinden
Định nghĩa
1
vỏ cây
- Lớp vỏ bên ngoài của thân hoặc cành cây, có chức năng bảo vệ cây.
die Rinde eines Baumes
„Für die Hütten nutzt man gebogene Zweige als zeltartiges Gerüst und belegt diese mit Schilfmatten und
Baumrinde
.“
“Người ta dùng những cành cây uốn cong làm khung giống như lều cho các túp lều và phủ lên đó bằng những tấm chiếu sậy và vỏ cây.”
Từ đồng nghĩa
Borke
Từ cụ thể hơn
Birkenrinde
Chinarinde
Kiefernrinde
Danh từ