Er hatte mit immenser Beharrlichkeit dafür gekämpft, dass die Krankenkasse die Behandlungskosten seiner Tochter übernahm.
Ông ấy đã kiên trì vô cùng để đấu tranh nhằm khiến quỹ bảo hiểm y tế chi trả chi phí điều trị cho con gái mình.
„Lebensweltlichen Gewissheiten haftet eine Beharrlichkeit an, die sich als Wahrung des Humanen zu erweisen vermag.“
“Những điều chắc chắn trong thế giới đời sống có một sự bền bỉ gắn liền với chúng, điều đó có thể chứng tỏ là sự gìn giữ tính nhân văn.”