Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Bettdecke
die
[ˈbɛtˌdɛkə]
Danh từ
Số nhiều: Bettdecken
Định nghĩa
1
chăn
- Tấm chăn dùng để đắp khi nằm trên giường.
eine Decke zum Zudecken im Bett
Im Sommer brauche ich eine dünne
Bettdecke
.
Vào mùa hè tôi cần một chiếc chăn mỏng.
„Er hebt eine Ecke der
Bettdecke
.“
"Anh ấy nhấc một góc của chiếc chăn lên."
Từ cụ thể hơn
Daunendecke
Steppdecke
Tuchent
Danh từ