Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Betthase
der
[ˈbɛtˌhaːzə]
Danh từ
Số nhiều: Betthasen
Định nghĩa
1
bạn tình
- Người phụ nữ có quan hệ tình dục với một người; bạn tình nữ.
Sexualpartnerin
Từ đồng nghĩa
Gespielin
Konkubine
Liebchen
Liebhaberin
Mätresse
Sexualpartnerin
Danh từ