Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Biogenese
die
[bioɡeˈneːzə]
Danh từ
Số nhiều: Biogenesen
Định nghĩa
1
sự phát sinh
- Lịch sử phát triển của tất cả sinh vật.
Entwicklungsgeschichte aller Lebewesen
Die
Biogenese
der Lebewesen erscheint uns manchmal wie ein Wunder.
Sự phát sinh của các sinh vật đôi khi hiện ra với chúng ta như một điều kỳ diệu.
Từ đồng nghĩa
Biogenie
Entwicklungsgeschichte
Danh từ