Nur ein Bruchteil der Angestellten ist mit dem Gehalt zufrieden.
Chỉ một phần nhỏ nhân viên hài lòng với mức lương.
„Es blieben nur Bruchteile von Sekunden, als Serdal Ö. plötzlich wahrnahm, dass etwas auf der Fahrbahn lag.“
Chỉ còn lại những phần nhỏ của giây khi Serdal Ö. đột nhiên nhận thấy có thứ gì đó nằm trên đường chạy.