gia sử- Bản ghi chép hoặc trình bày về quá trình phát triển của một gia đình theo trình tự thời gian.
Darstellung der Entwicklung einer Familie in zeitlicher Reihenfolge
„Stadtphysikus Adolf Ruhstrat (1801-1874) begründete die Rustrat-Dynastie und hatte laut Familienchronik als Arzt das Dorf Geismar zu betreuen.“
“Viên y sĩ thành phố Adolf Ruhstrat (1801–1874) đã đặt nền móng cho dòng họ Rustrat và theo gia sử, với tư cách là bác sĩ, ông phụ trách chăm sóc y tế cho làng Geismar.”