Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Gänsefett
das
[ˈɡɛnzəˌfɛt]
Danh từ
Số nhiều: Gänsefette
Định nghĩa
1
mỡ ngỗng
- Chất béo lấy từ con ngỗng, dùng trong nấu ăn hoặc cho mục đích khác.
Fett von der Gans
„Er lässt ihm alle Ruhe, er streicht ihn mit
Gänsefett
ein, wälzt ihn in der Asche des Akazienholzes.“
“Ông ta để cho anh ta hoàn toàn yên ổn, ông ta xoa mỡ ngỗng lên người anh ta, rồi lăn anh ta trong tro của gỗ keo.”
Từ đồng nghĩa
Gänseschmalz
Danh từ