Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Gottseibeiuns
der
[ˌɡɔtˈzaɪ̯baɪ̯ʔʊns]
Danh từ
Định nghĩa
1
quỷ dữ
- Cách gọi dân gian, kiêng nhắc thẳng tên để chỉ ma quỷ hay ác quỷ, tức là quỷ Satan.
Teufel
Từ đồng nghĩa
Antichrist
Dämon
Luzifer
Satan
Teufel
Verführer
Versucher
Widersacher
Từ trái nghĩa
Gott
Danh từ