Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Handelsartikel
der
[ˈhandl̩sʔaʁˌtɪkl̩]
Danh từ
Số nhiều: Handelsartikel
Định nghĩa
1
mặt hàng
- Hàng hóa được đem ra mua bán, trao đổi trên thị trường.
gehandelte Ware
Từ đồng nghĩa
Handelsgut
Handelsprodukt
Handelsware
Danh từ