„Sie hatten oft aber auch große Mengen Lebensmittel in ihrem Gepäck, teils als Handelsware, teils als Reiseproviant.“
“Nhưng họ cũng thường mang theo trong hành lý một lượng lớn thực phẩm, một phần làm hàng hóa để buôn bán, một phần làm lương thực dự trữ cho chuyến đi.”
„Für die Hersteller dieser Handelswaren sind das gerade in Corona-Zeiten empfindliche Nadelstiche, die einige von ihnen – etwa die Hummer-Fischer – an den Rand des Ruins treiben.“
“Đối với các nhà sản xuất những mặt hàng thương mại này, đó là những đòn giáng đau đớn, đặc biệt trong thời kỳ Corona, khiến một số người trong số họ – chẳng hạn như những ngư dân đánh bắt tôm hùm – bị đẩy đến bờ vực phá sản.”