Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Herbstbeginn
der
[ˈhɛʁpstbəˌɡɪn]
Danh từ
Số nhiều: Herbstbeginne
Định nghĩa
1
đầu thu
- Thời điểm bắt đầu của mùa thu.
Beginn des Herbsts
Từ đồng nghĩa
Frühherbst
Herbstanfang
Danh từ