„Gewöhnlich heben sich rechter Vorderfuß und linker Hinterfuß bereits von der Wand, wenn der linke Vorderfuß und der rechte Hinterfuß Bodenkontakt aufnehmen.“
“Thông thường, chân trước bên phải và chân sau bên trái đã rời khỏi tường khi chân trước bên trái và chân sau bên phải chạm đất.”
„Für Ärzte beziehungsweise das Krankenhauspersonal ist es von Vorteil, dass sie bei Bedarf schnell herausschlüpfen können und die Dämpfung am Hinterfuß längere Wege erleichtert.“
“Đối với bác sĩ cũng như nhân viên bệnh viện, việc có thể nhanh chóng cởi giày khi cần và lớp đệm ở chân sau giúp đi quãng đường dài dễ dàng hơn là một lợi thế.”