Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Hoteleigentümer
der
[hoˈtɛlʔaɪ̯ɡn̩ˌtyːmɐ]
Danh từ
Số nhiều: Hoteleigentümer
Định nghĩa
1
chủ khách sạn
- người sở hữu một khách sạn
Eigentümer eines Hotels
Từ đồng nghĩa
Hotelbesitzer
Danh từ