Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Kailoff
der
[ˈkaːˌʔilɔf]
Danh từ
Số nhiều: Kailoffe
Định nghĩa
1
chó
- từ lóng để chỉ con chó, thường được sử dụng trong ngôn ngữ thông tục hoặc tiếng địa phương
Hund
Từ đồng nghĩa
Kläffer
Köter
Töle
Danh từ