Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Leibesbürde
die
[ˈlaɪ̯bəsˌbʏʁdə]
Danh từ
Số nhiều: Leibesbürden
Định nghĩa
1
thai nhi
- Đứa con còn chưa sinh, đang được người mẹ mang trong bụng; bào thai.
ungeborenes Kind
Từ đồng nghĩa
Leibesfrucht
Danh từ