„Eine Leibesfrucht erhält zur Wahrung ihrer künftigen Rechte, soweit diese einer Fürsorge bedürfen, einen Pfleger.“
“Một thai nhi được chỉ định người giám hộ để bảo vệ các quyền lợi tương lai của mình, trong chừng mực những quyền đó cần được chăm sóc.”
„Normalerweise war sie eine ruhige und besonnene Frau, und gerade diese Eigenschaft blühte mit jedem Gramm auf, das ihre Leibesfrucht zunahm.“
“Bình thường cô ấy là một người phụ nữ điềm tĩnh và chín chắn, và chính phẩm chất ấy càng nở rộ theo từng gam mà thai nhi trong bụng cô lớn lên.”