„Wenn diese nicht nur für Begriffe und Ideen standen, sondern für Wörter, spricht man von Logogrammen.“
“Nếu những ký hiệu này không chỉ biểu thị các khái niệm và ý tưởng mà còn biểu thị các từ, thì người ta gọi chúng là chữ biểu ngữ.”
„Nicht nur die Inhalts-, auch die Ausdrucksseite der Logogramme liegt fest, lässt sich aber nicht aus den einzelnen Segmenten des Zeichens erschließen.“
“Không chỉ mặt nội dung mà cả mặt biểu đạt của chữ biểu ngữ cũng được cố định, nhưng không thể suy ra từ các thành phần riêng lẻ của ký hiệu.”