Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Lustrum
das
[ˈlʊstʁʊm]
Danh từ
Số nhiều: Lustra
Định nghĩa
1
ngũ niên
- Khoảng thời gian kéo dài năm năm.
Zeitraum von fünf Jahren
Das
Lustrum
umfasst einen Zeitraum von fünf Jahren.
Một lustrum bao gồm khoảng thời gian năm năm.
Từ đồng nghĩa
Jahrfünft
Quinquennium
Danh từ