Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Mägdelein
das
[ˈmɛːkdəlaɪ̯n]
Danh từ
Số nhiều: Mägdelein
Định nghĩa
1
thiếu nữ
- Người nữ còn trẻ; cô gái trẻ tuổi.
junge weibliche Person
Từ đồng nghĩa
Maid
Mädchen
Danh từ