Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Maid
die
[maɪ̯t]
Danh từ
Số nhiều: Maiden
Định nghĩa
1
thiếu nữ
- Người phụ nữ còn trẻ và chưa kết hôn.
junge, unverheiratete Frau
Từ đồng nghĩa
Madl
Mädchen
Mädel
Danh từ