Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Menschenohr
das
[ˈmɛnʃn̩ˌʔoːɐ̯]
Danh từ
Số nhiều: Menschenohren
Định nghĩa
1
tai người
- Tai của con người; cơ quan thính giác của người.
Ohr eines Menschen, menschliches Ohr
Từ cụ thể hơn
Kinderohr
Danh từ