Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Nachbarzimmer
das
[ˈnaxbaːɐ̯ˌt͡sɪmɐ]
Danh từ
Số nhiều: Nachbarzimmer
Định nghĩa
1
phòng bên cạnh
- Căn phòng nằm ngay cạnh một căn phòng khác.
Zimmer neben einem anderen
„Möglicherweise könnte ich Heini vom
Nachbarzimmer
dazu bewegen, mit mir zusammen hochzugehen.“
“Có lẽ tôi có thể thuyết phục Heini ở phòng bên cạnh đi lên cùng tôi.”
Từ đồng nghĩa
Nebenraum
Nebenzimmer
Danh từ