„Die Namenmode wandelt sich über mehrere Jahrzehnte.“
“Mốt đặt tên thay đổi qua nhiều thập kỷ.”
„Das Buch informiert außerdem über die Geschichte der Namengebung, über Namenmoden und Modenamen sowie über standesamtliche Bestimmungen zur Namenwahl.“
“Cuốn sách còn cung cấp thông tin về lịch sử đặt tên, về các mốt đặt tên và tên mốt cũng như về các quy định hộ tịch về việc chọn tên.”