
eo đất- Dải đất hẹp nối hai vùng đất lớn và ngăn cách hai vùng biển ở hai phía.
Landenge
cầu vai- Bộ phận của quân phục được khâu ngang trên vai, thường dùng để thể hiện cấp bậc hoặc chức vụ.
Uniformstück an der Schulter
sự đi qua- Trong y học, là việc một chất hoặc một dụng cụ y khoa đi hết qua một cơ quan rỗng trong cơ thể.
das Durchlaufen einer Substanz oder eines medizinischen Instrumentes durch ein Hohlorgan
astronomische Erscheinung
phố mái che- Dãy phố hoặc lối đi mua sắm có mái che, thường tập trung nhiều cửa hàng.
eine überdachte Ladenstraße
chuyến đi- Một hành trình, đặc biệt là chuyến đi bằng tàu thuyền.
eine Fahrt besonders auf einem Schiff
đoạn- Phần liên tiếp của một văn bản, tác phẩm văn học, bản nhạc hoặc một chỉnh thể tương tự.
zusammenhängender Abschnitt eines Textes, eines Romans
nước kiệu- Một bài tập trong cưỡi ngựa biểu diễn, đồng thời là một kiểu chuyển động đặc biệt của ngựa.
eine Lektion beim Dressurreiten, besondere Pferdegangart