„In der Pförtnerloge, unter dem Zimmer-Nummern-Kasten, saß ein Mann am Telefontisch; vor sich Patientenbuch und Zeitungen.“
“Trong phòng trực của người gác cổng, bên dưới bảng số phòng, một người đàn ông ngồi ở bàn điện thoại; trước mặt ông là sổ bệnh nhân và báo chí.”
„Sie öffnete die schwere Eingangstür zu dem vierstöckigen Haus und stand vor einer Pförtnerloge, in der ein älterer Mann saß, der sie fragend ansah.“
“Cô mở cánh cửa ra vào nặng nề của ngôi nhà bốn tầng và đứng trước một phòng trực của người gác cổng, nơi có một người đàn ông lớn tuổi đang ngồi và nhìn cô với vẻ dò hỏi.”