Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Protein
das
[pʁoteˈʔiːn]
Danh từ
Số nhiều: Proteine
Định nghĩa
1
protein
- Đại phân tử được cấu tạo từ các axit amin.
ein aus Aminosäuren aufgebautes Makromolekül
Từ đồng nghĩa
Eiweiß
Từ cụ thể hơn
Membranprotein
Rizin
Spike-Protein
Danh từ