ước tính- Sự đánh giá hoặc xác định sơ bộ, gần đúng, chưa chính xác hoàn toàn.
grobe ungefähre oder vorläufige Einstufung
Nach ersten Schätzungen wird das Geld nicht reichen.
Theo những ước tính ban đầu, số tiền đó sẽ không đủ.
„Es handelt sich offenbar um approximative und ungesicherte Schätzungen; aber die Größenordnungen und Gesamtentwicklungen können als tragfähig gelten.“
“Rõ ràng đây là những ước tính gần đúng và chưa được kiểm chứng; nhưng quy mô và xu hướng phát triển tổng thể có thể được xem là đáng tin cậy.”
2
sự kính trọng- Sự đánh giá cao hoặc coi trọng một người.
hohe Wertung einer Person
Die Schätzung der Dorfältesten war Tradition.
Sự kính trọng dành cho các bô lão trong làng là một truyền thống.