„Eine gewisse Mittel- und Mittlerstellung nehmen bei diesen Übertragungsprozessen Sondersprachen ein, die man gelegentlich als »Standessprachen« bezeichnet: die Sprache der Soldaten etwa oder auch die Studenten- und Schülersprache.“
“Trong các quá trình chuyển đổi này, những ngôn ngữ đặc thù giữ một vị trí trung gian nhất định; đôi khi người ta gọi chúng là ‘ngôn ngữ theo tầng lớp’: chẳng hạn như ngôn ngữ của binh lính hoặc cả ngôn ngữ của sinh viên và tiếng lóng học sinh.”
„Eine solche auf eine Schule bezogene Erhebung und Analyse der »Schülersprache« ist eine Ergänzung meiner Erhebung.“
“Một cuộc khảo sát và phân tích về ‘ngôn ngữ học sinh’ liên quan đến một trường học như thế là phần bổ sung cho cuộc khảo sát của tôi.”