Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Sonnenschirm
der
[ˈzɔnənˌʃɪʁm]
Danh từ
Số nhiều: Sonnenschirme
Định nghĩa
1
ô che nắng
- Loại ô dùng để che, bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời.
Schirm zum Schutz gegen Sonne
Sie saßen im Garten unter einem bunten
Sonnenschirm
.
Họ ngồi trong vườn dưới một chiếc ô che nắng nhiều màu.
„Vor dem Haus stehen Bänke, wir setzen uns unter einen
Sonnenschirm
.“
“Trước nhà có kê ghế dài, chúng tôi ngồi dưới một chiếc ô che nắng.”
Từ đồng nghĩa
Parasol
Từ trái nghĩa
Regenschirm
Danh từ