
phòng sưởi- Phòng ở hoặc căn phòng có thể được sưởi ấm, dùng để sinh hoạt trong nhà.
beheizbarer Wohnraum oder beheizbares Zimmer
phòng tập thể- Phòng vừa để ở vừa để ngủ trong doanh trại quân đội hoặc trong trường nội trú.
Wohn- und Schlafraum in einer Kaserne oder im Internat