„Eine besonders ökonomische und bereits in Teilen ideale morphologische Kodierung zeichnet sich somit für die dänische Substantivflexion ab (…).“
“Vì vậy, một kiểu mã hóa hình thái học đặc biệt tiết kiệm và ở một số mặt đã mang tính lý tưởng đã được thể hiện rõ trong sự biến cách danh từ của tiếng Đan Mạch (…).”
„Die Substantivflexion des Deutschen gilt seit jeher als ziemlich undurchschaubar, wenn nicht unsystematisch (…).“
“Sự biến cách danh từ của tiếng Đức từ lâu đã được xem là khá khó nắm bắt, nếu không muốn nói là thiếu tính hệ thống (…).”