„Von Bücherei bis Telefonhüttl: Schüler zeigen, wo und wie Neubau sparsam mit Ressourcen umgeht.“
Từ thư viện đến buồng điện thoại: học sinh cho thấy nơi nào và bằng cách nào khu xây mới sử dụng tài nguyên một cách tiết kiệm.
„Für „interurbane“ Gespräche ging man aufs Postamt, für Ortsgespräche ins nächste Telefonhüttl.“
Để gọi các cuộc gọi “liên vùng” người ta đến bưu điện, còn để gọi nội hạt thì vào buồng điện thoại gần nhất.