Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
total
[toˈtaːl]
Tính từ
Định nghĩa
1
hoàn toàn
- một cách trọn vẹn, không thiếu sót; ở mức độ cao nhất
völlig, vollständig
Nach dem achtstündigen Marsch war ich
total
erschöpft.
Sau cuộc hành quân tám tiếng, tôi đã kiệt sức hoàn toàn.
Dass meine Tante aus Amerika gekommen ist, war die
totale
Überraschung!
Việc dì tôi từ Mỹ về là một sự ngạc nhiên hoàn toàn!
Từ đồng nghĩa
ausnahmslos
durchweg
ganz
gänzlich
hundertprozentig
komplett
restlos
vollkommen
+ 2 more
Từ trái nghĩa
keineswegs
mitnichten
partiell
teilweise
Tính từ