„Die Opfer der Pariser Anschläge sind nicht alle identifiziert, der Tathergang ist nicht restlos geklärt, zahlreiche Fragen stehen noch offen.“
“Các nạn nhân của vụ tấn công ở Paris vẫn chưa được xác định danh tính hết, diễn biến vụ việc vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn, và nhiều câu hỏi vẫn còn bỏ ngỏ.”
„Auch die Herkunft der Mittel ist restlos aufgeklärt. Wir haben lückenlos recherchiert, woher das Geld kam.“
“Ngay cả nguồn gốc của số tiền cũng đã được làm rõ hoàn toàn. Chúng tôi đã điều tra không bỏ sót xem số tiền đó đến từ đâu.”