
trúng đích- Phát bắn, cú ném, cú đánh hoặc đòn đánh trúng đích hay đi đúng vào mục tiêu đã định.
treffender beziehungsweise im bestimmten Ziel sitzender Schuss, Hieb, Wurf oder Schlag
kết quả- Kết quả phù hợp của một lần tìm kiếm trong cơ sở dữ liệu.
passendes Ergebnis einer Suche in einer Datenbank
trúng số- Khoản tiền hoặc phần thưởng nhận được khi thắng xổ số.
Lotteriegewinn