„Kaufmännische Daten sind der Rohstoff für die Unternehmenssteuerung – veredelt werden sie in der Regel vom Steuerberater.“
“Dữ liệu thương mại là nguyên liệu thô cho việc điều hành doanh nghiệp – chúng thường được chuyên gia tư vấn thuế xử lý và nâng cao giá trị.”
„Der Weltmarktführer für Software zur Unternehmenssteuerung tauscht mit der Umstellung vom traditionellen Lizenzverkauf auf Abonnement-Produkte auch einen Teil der Belegschaft aus.“
“Công ty dẫn đầu thị trường thế giới về phần mềm phục vụ điều hành doanh nghiệp, khi chuyển đổi từ hình thức bán giấy phép truyền thống sang các sản phẩm thuê bao, cũng thay thế một phần nhân sự.”