„Die Verkehrsrealität zeigt, daß diese Aufgabe noch nicht zufriedenstellend gelöst worden ist.“
“Thực tế giao thông cho thấy rằng nhiệm vụ này vẫn chưa được giải quyết một cách thỏa đáng.”
„Bereits im freien Spiel verwandelt das Kind die ihm fassbare Verkehrsrealität zu einer Spielrealität, sodass es in ihr denken, empfinden, handeln kann.“
“Ngay trong lúc chơi tự do, đứa trẻ đã biến thực tế giao thông mà nó có thể cảm nhận được thành một thực tại trò chơi, để nó có thể suy nghĩ, cảm nhận và hành động trong đó.”