người tiên phong- Người đi đầu, cổ vũ hoặc tích cực đấu tranh cho một sự phát triển, xu hướng hay phong trào chính trị hoặc văn hóa.
Vorreiter einer politischen oder kulturellen Entwicklung
„Paulus Albarus, dessen Vorfahren Juden waren, lebte zu Cordova als einer der tüchtigsten Vorkämpfer des Christentums gegen den Islam, obwohl er kein geistliches Amt bekleidete.“
“Paulus Albarus, người có tổ tiên là người Do Thái, sống ở Cordova như một trong những người tiên phong kiên cường nhất của Kitô giáo chống lại Hồi giáo, mặc dù ông không giữ chức vụ giáo hội nào.”