Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
aufheulen
[ˈaʊ̯fˌhɔɪ̯lən]
Động từ
Định nghĩa
1
rú lên
- phát ra một âm thanh cao, ngắn và đột ngột
einen (kurzen) hohen Ton von sich geben
Der Hund
heulte auf
, als Caro ihm auf den Schwanz trat.
Con chó rú lên khi Caro giẫm phải đuôi nó.
Mitten in der Nacht heulten die Sirenen auf.
Giữa đêm khuya, những tiếng còi báo động rú lên.
Từ trái nghĩa
verstummen
Động từ