
đổ lên- đổ một thứ gì đó lên trên một vật hoặc bề mặt khác.
etwas auf etwas schütten
đắp thành- đổ hoặc chất nhiều thứ chồng lên nhau để tạo thành đống, phần nhô cao, bờ đắp hoặc cấu trúc tương tự.
etwas aufeinander schütten, so dass meist ein Haufen oder Ähnliches entsteht