Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
bescheißen
[bəˈʃaɪ̯sn̩]
Động từ
Định nghĩa
1
lừa gạt
- Dùng thủ đoạn không trung thực để đánh lừa, gian dối hoặc lấy lợi từ người khác.
betrügen
Der Hütchenspieler hat mich
beschissen
!
Tên chơi trò úp cốc đó đã lừa tôi!
Ich lass mich doch von so einem nicht
bescheißen
!
Tôi đâu để cho loại người như thế lừa mình chứ!
Từ đồng nghĩa
anschmieren
ausschmieren
behumsen
betakeln
betuppen
hereinlegen
hintergehen
leimen
+ 4 more
Động từ