Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
brutzeln
[ˈbʁʊt͡sl̩n]
Động từ
Định nghĩa
1
chiên xèo xèo
- chiên trong mỡ nóng phát ra tiếng xèo xèo.
in zischendem Fett braten
Das Fleisch
brutzelt
im Topf.
Thịt đang chiên xèo xèo trong nồi.
Từ cụ thể hơn
verbrutzeln
Động từ